Kết quả giao dịch của công ty thủy sản trên sàn Hà Nội
|
Mă CK |
Giá tham chiếu |
Giá trần |
Giá sàn |
Giá mở cửa |
Giá đóng cửa |
Thay đổi |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
Giá b́nh quân |
Khối lượng |
Giá trị |
|
BLF |
15.2 |
16.2 |
14.2 |
14.2 |
14.2 |
-1.0 |
14.2 |
14.2 |
14.2 |
5,600 |
79,520,000 |
Kết quả giao dịch của các công ty thủy sản trên sàn TP Hồ Chí Minh
|
Mă CK |
Giá mở cửa
(ngàn đồng) |
Giá đóng cửa
(ngàn đồng) |
Tăng/Giảm
(%) |
Khớp lệnh |
Thỏa thuận |
|
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
|
ABT |
35,10 |
35,10 |
-4,88 |
10.620 |
372.762 |
0 |
0 |
|
ACL |
40,50 |
40,50 |
-4,93 |
19.000 |
769.500 |
0 |
0 |
|
AGF |
24,70 |
24,70 |
-5,00 |
8.470 |
209.209 |
0 |
0 |
|
ANV |
43,70 |
43,70 |
-5,00 |
300 |
13.110 |
0 |
0 |
|
CAN |
12,30 |
12,30 |
-4,65 |
2.850 |
35.055 |
0 |
0 |
|
FBT |
22,20 |
22,20 |
-4,72 |
108.740 |
2.414.028 |
0 |
0 |
|
FMC |
14,30 |
14,30 |
-4,67 |
2.290 |
32.747 |
0 |
0 |
|
ICF |
11,40 |
11,40 |
-4,20 |
15.420 |
175.788 |
0 |
0 |
|
LAF |
22,30 |
22,30 |
-4,70 |
100 |
2.230 |
0 |
0 |
|
MPC |
14,90 |
14,90 |
-4,49 |
61.700 |
919.330 |
0 |
0 |
|
SGC |
15,10 |
15,10 |
-4,43 |
4.720 |
71.272 |
0 |
0 |
|
SJ1 |
16,80 |
16,80 |
-4,55 |
6.200 |
104.160 |
0 |
0 |
|
TS4 |
16,70 |
16,70 |
-4,57 |
1.130 |
18.871 |
0 |
0 |
|
VHC |
29,20 |
29,20 |
-4,89 |
60 |
1.752 |
0 |
0 |
|