Kết quả giao dịch của công ty thủy sản trên sàn Hà Nội
|
Mă CK |
Giá tham chiếu |
Giá trần |
Giá sàn |
Giá mở cửa |
Giá đóng cửa |
Thay đổi |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
Giá b́nh quân |
Khối lượng |
Giá trị |
|
BLF |
16.8 |
17.4 |
16.2 |
16.2 |
16.2 |
-0.6 |
16.2 |
16.2 |
16.2 |
1,000 |
16,200,000 |
Kết quả giao dịch của các công ty thủy sản trên sàn TP Hồ Chí Minh
|
Mă CK |
Giá mở cửa
(ngàn đồng) |
Giá đóng cửa
(ngàn đồng) |
Tăng/Giảm
(%) |
Khớp lệnh |
Thỏa thuận |
|
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
|
ABT |
31,50 |
31,50 |
-2,78 |
67.770 |
2.134.817 |
0 |
0 |
|
ACL |
29,80 |
29,80 |
2,76 |
31.940 |
951.357 |
0 |
0 |
|
AGF |
24,70 |
24,70 |
-2,76 |
85.520 |
2.112.344 |
0 |
0 |
|
ANV |
42,70 |
42,70 |
-2,95 |
2.080 |
88.816 |
0 |
0 |
|
CAN |
13,20 |
13,20 |
-2,94 |
16.430 |
216.876 |
0 |
0 |
|
FBT |
10,30 |
10,30 |
3,00 |
144.020 |
1.482.206 |
0 |
0 |
|
FMC |
13,60 |
13,60 |
-2,86 |
1.340 |
18.224 |
0 |
0 |
|
ICF |
10,00 |
10,00 |
-2,91 |
24.740 |
247.400 |
0 |
0 |
|
LAF |
19,60 |
19,60 |
-2,97 |
38.470 |
754.012 |
0 |
0 |
|
MPC |
13,00 |
13,00 |
-2,99 |
30.770 |
400.010 |
0 |
0 |
|
SGC |
17,30 |
16,80 |
-2,89 |
1.010 |
17.373 |
0 |
0 |
|
SJ1 |
16,70 |
16,70 |
-2,91 |
2.200 |
36.740 |
0 |
0 |
|
TS4 |
11,30 |
11,30 |
-2,59 |
20.780 |
234.814 |
0 |
0 |
|
VHC |
20,10 |
20,10 |
-2,90 |
21.000 |
422.100 |
0 |
0 |
|